越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hiệu suất” (1)
hiệu suất
英语
名performance, efficiency
Các tiêu chí hiệu suất thống nhất phải được đáp ứng.
Unified performance criteria must be met.
相关词“hiệu suất” (1)
hiệu suất làm việc
英语
名work performance
Công ty nâng cao hiệu suất làm việc.
The company improved work productivity.
短语“hiệu suất” (3)
Công ty nâng cao hiệu suất làm việc.
The company improved work productivity.
Các tiêu chí hiệu suất thống nhất phải được đáp ứng.
Unified performance criteria must be met.
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
We need to upgrade the software system to improve performance.
